FAM FLC GOLF 2017

Bảng xếp hạng

;
;
;
STT Họ và tên Fl Bảng H1
(4)
H2
(4)
H3
(3)
H4
(5)
H5
(4)
H6
(4)
H7
(3)
H8
(5)
H9
(4)
H10
(4)
H11
(3)
H12
(5)
H13
(4)
H14
(4)
H15
(5)
H16
(3)
H17
(4)
H18
(4)
HDCP Gross NET
1 THÁI TRUNG HIẾU 10A A 4 4 3 4 4 2 5 5 4 4 3 4 4 5 5 2 5 4 4 71 67
2 SONG JAE WON 15B A 3 3 3 4 4 4 4 7 4 4 3 5 4 4 6 4 5 6 8 77 69
3 NGUYỄN MẠNH MINH 14A A 4 4 3 5 4 5 3 5 4 3 4 5 3 4 5 3 4 4 2 72 70
4 ĐẶNG XUÂN HƯỞNG 6B A 5 3 5 6 5 6 4 7 3 4 4 6 5 5 5 4 5 5 17 87 70
5 LÊ MINH HOÀN 18B A 3 5 4 4 4 4 3 4 3 4 3 7 5 3 10 4 4 5 9 79 70
6 NGUYỄN BÁ HÙNG 12A A 4 4 3 4 5 4 5 7 5 6 2 6 6 4 6 3 6 6 16 86 70
7 LEE SOON SAENG 15B A 4 4 4 5 4 4 4 5 4 5 3 5 3 5 5 4 5 4 6 77 71
8 NGUYỄN NGỌC QUANG 5A B 5 5 4 6 3 4 5 7 4 6 3 5 4 4 5 4 6 4 13 84 71
9 HOÀNG CÔNG THÁI 9B B 5 4 4 7 5 3 3 6 6 5 4 6 4 4 7 3 4 5 14 85 71
10 TRẦN NGỌC DƯƠNG 2B A 5 3 5 6 5 6 4 6 4 6 3 6 4 4 5 4 5 5 15 86 71
11 TRẦN NGỌC TRUNG 15B A 4 4 5 5 4 3 3 7 6 6 3 5 6 4 5 3 4 6 12 83 71
12 TRỊNH NGỌC QUÝ 5A A 5 5 5 6 4 4 4 4 5 7 3 6 3 4 7 4 5 4 14 85 71
13 TRẦN THỊ LAN 17A D 4 4 3 5 4 4 5 5 5 5 4 4 4 5 6 5 4 6 11 82 71
14 MOON SEUNG RYONG 15B A 5 4 3 5 5 4 2 6 5 5 5 6 4 4 7 3 4 6 12 83 71
15 UM MYUNGNANG 6A A 4 4 3 6 5 5 4 4 5 4 4 5 4 5 7 4 5 6 13 84 71
16 ĐOÀN TRUNG TÌNH 14A B 6 4 5 7 5 3 5 6 5 6 5 5 4 5 8 4 5 3 20 91 71
17 BÙI DUY ÁNH 4C A 5 5 3 4 6 5 4 6 6 5 4 6 4 6 6 5 4 5 18 89 71
18 NGUYỄN TIẾN LONG 2B A 4 5 3 6 5 4 3 6 3 6 4 6 5 5 6 4 5 5 14 85 71
19 LÊ CHÍ CÔNG 18A B - - - - - - - - - - - - - - - - - - 0 72 72
20 NGUYỄN TUẤN ANH 4C A 4 8 4 5 4 4 3 6 5 5 4 5 5 4 5 4 3 3 9 81 72