FAM FLC GOLF 2017

Bảng xếp hạng

;
;
;
STT Họ và tên Fl Bảng H1
(4)
H2
(4)
H3
(3)
H4
(5)
H5
(4)
H6
(4)
H7
(3)
H8
(5)
H9
(4)
H10
(4)
H11
(3)
H12
(5)
H13
(4)
H14
(4)
H15
(5)
H16
(3)
H17
(4)
H18
(4)
HDCP Gross NET
201 HOÀNG VĂN HÙNG 3A B 6 6 4 8 7 5 4 9 7 5 3 7 6 5 7 6 6 5 28 106 78
202 NGUYỄN THỊ THANH TUYẾT 7A D 8 6 4 6 6 7 5 8 5 7 4 6 6 7 6 4 6 5 28 106 78
203 NGUYỄN THỊ THÚY 18B D 4 4 4 6 8 4 4 6 7 7 4 5 7 6 7 3 7 5 20 98 78
204 VŨ VĂN NHẤT 10B C 6 5 6 6 6 6 5 9 7 7 4 7 5 7 7 4 5 6 30 108 78
205 NGUYỄN VĂN DẦN 14B B 7 5 4 7 5 5 6 6 6 5 4 8 4 7 8 6 4 6 25 103 78
206 NGUYỄN THIỆP 4B B 5 6 5 6 6 7 5 8 5 6 5 6 5 4 9 4 6 8 28 106 78
207 ĐẶNG ANH PHƯƠNG 1B B 7 5 6 7 6 5 4 6 7 4 5 7 6 7 8 4 5 7 28 106 78
208 NGUYỄN THANH BÌNH 1A B 8 4 4 6 6 5 5 6 5 5 3 8 5 5 7 6 8 6 24 102 78
209 DƯƠNG ĐÌNH NĂM 5A B 6 4 6 6 5 5 4 8 5 6 3 5 7 5 8 6 6 7 24 102 78
210 THIỀU QUANG THẮNG 12A C 6 6 3 6 8 6 4 7 5 7 4 8 6 5 7 4 5 8 27 105 78
211 PHẠM XUÂN VỊNH 1A C 7 7 5 6 5 7 6 7 5 6 4 8 6 5 8 5 6 6 31 109 78
212 NGUYỄN GIA NAM 6A B 4 5 5 6 5 5 3 7 8 6 3 9 5 6 6 6 7 6 24 102 78
213 NGUYỄN BÁ THỰC 13B B 6 7 5 6 6 5 8 5 6 7 5 7 6 6 7 4 7 6 31 109 78
214 NGUYỄN KHÁNH THẮNG 16A B 7 4 3 7 6 6 5 8 5 6 3 9 5 6 7 6 7 6 28 106 78
215 VÕ VĂN QUYỀN 12A C 6 6 5 7 7 6 4 8 7 5 5 7 6 5 8 5 8 6 33 111 78
216 TRẦN BÁ KHƯƠNG 11B C 6 7 5 7 5 5 4 7 5 5 6 8 6 7 8 4 7 5 29 107 78
217 LÊ TRUNG 14B A 5 5 5 10 6 5 5 10 5 5 5 6 4 5 7 3 5 7 24 103 79
218 ĐỖ XUÂN ĐÀ 9A B 6 5 4 6 7 7 5 5 7 7 3 6 4 6 8 3 8 5 23 102 79
219 TẠ CHÍ THANH 18A B 5 6 4 5 5 5 6 8 6 9 3 7 4 5 9 4 4 6 22 101 79
220 NGÔ CHÍ THÀNH 5B B 4 5 5 6 6 4 6 9 6 5 4 10 4 5 8 4 5 6 23 102 79