FAM FLC GOLF 2017

Bảng xếp hạng

;
;
;
STT Họ và tên Fl Bảng H1
(4)
H2
(4)
H3
(3)
H4
(5)
H5
(4)
H6
(4)
H7
(3)
H8
(5)
H9
(4)
H10
(4)
H11
(3)
H12
(5)
H13
(4)
H14
(4)
H15
(5)
H16
(3)
H17
(4)
H18
(4)
HDCP Gross NET
221 HOÀNG XUÂN PHONG 3B C 6 5 5 7 8 4 6 8 6 6 3 9 5 5 6 4 6 7 27 106 79
222 JANG SONG MI 6A D 6 5 5 6 6 7 6 8 7 5 4 8 7 4 6 6 5 6 28 107 79
223 ĐÀO VIẾT CƯỜNG 8A C 7 6 5 6 7 5 5 10 6 6 3 7 6 6 6 5 5 8 30 109 79
224 BÙI VĂN HIỆP 16A B 7 7 3 5 5 6 4 9 5 6 4 9 5 6 6 5 7 5 25 104 79
225 NGUYỄN VĂN PHÁT 16A C 4 6 6 6 8 7 4 6 6 8 5 7 6 6 7 3 5 7 28 107 79
226 NGUYỄN THĂNG HỆ 2A B 6 5 4 7 8 5 5 10 6 6 5 8 5 5 7 6 6 6 31 110 79
227 NGUYỄN XUÂN HUY 9B C 7 6 4 8 7 6 4 10 6 6 5 7 6 6 8 4 6 6 33 112 79
228 NGUYỄN XUÂN HÙNG 2B B 6 7 4 5 6 6 3 9 7 6 6 6 7 5 7 4 7 6 28 107 79
229 NGUYỄN ANH TOÁN 7B B 6 5 5 10 6 6 5 7 6 5 4 7 6 5 8 5 5 9 31 110 79
230 NGUYỄN NHƯ TÚ 2B B 4 6 6 6 6 4 5 10 6 8 5 7 4 6 8 5 6 6 29 108 79
231 NGUYỄN THANH TÙNG 25 13A B 7 5 4 6 6 5 4 6 7 5 5 7 7 4 10 6 5 6 26 105 79
232 TRẦN ĐỨC TRƯỜNG 2B B 6 7 4 7 7 4 4 7 6 5 5 5 8 6 6 6 8 6 28 107 79
233 ĐINH QUỐC HÀ 11B B 5 5 4 6 6 5 5 8 6 8 4 8 8 6 6 4 7 5 27 106 79
234 NGUYỄN KIM CÁCH 2A C 5 6 6 7 7 6 5 7 5 6 4 7 5 7 6 6 8 7 31 110 79
235 LÊ ANH XUÂN 14B B 4 4 5 7 4 4 4 5 5 6 4 10 5 5 9 4 6 8 20 99 79
236 PHÍ NGỌC VIỆT 8A C 5 5 5 8 6 6 6 6 5 8 4 7 6 6 6 5 7 8 30 109 79
237 NGUYỄN NHƯ ANH 2B B 8 5 5 5 6 6 5 10 5 6 3 8 5 5 7 3 5 8 25 105 80
238 LÊ TRỌNG THÀNH 9A B 5 6 4 5 8 5 4 6 8 6 3 8 5 7 9 4 6 4 23 103 80
239 TRỊNH XUÂN TÂN 10B C 7 5 5 7 6 6 6 8 7 5 5 7 5 7 5 6 6 8 31 111 80
240 NGUYỄN XUÂN HƯỜNG 7B C 6 6 6 8 5 5 5 8 8 7 4 9 6 6 7 5 5 6 32 112 80