FAM FLC GOLF 2017

Bảng xếp hạng

;
;
;
STT Họ và tên Fl Bảng H1
(4)
H2
(4)
H3
(3)
H4
(5)
H5
(4)
H6
(4)
H7
(3)
H8
(5)
H9
(4)
H10
(4)
H11
(3)
H12
(5)
H13
(4)
H14
(4)
H15
(5)
H16
(3)
H17
(4)
H18
(4)
HDCP Gross NET
241 LÊ VĂN ĐÔNG 16B C 7 5 6 6 6 7 4 6 6 8 4 7 5 6 9 4 7 5 28 108 80
242 NGUYỄN ĐỨC QUYỀN 10A C 6 6 5 7 6 7 5 8 7 7 5 7 5 5 9 3 7 7 32 112 80
243 NGUYỄN MINH CHÂU 2B C 6 6 4 8 7 6 5 9 5 5 5 8 7 5 8 4 6 7 31 111 80
244 ĐỖ QUỐC CẢNH 10B B 8 5 6 6 5 6 4 7 4 6 6 5 7 7 6 5 5 8 26 106 80
245 HỒ SỸ ĐẠT 4A C 5 8 5 6 7 5 6 7 6 5 5 6 7 6 10 5 6 5 30 110 80
246 PHAN CAO THANH 8A C 5 6 5 6 8 4 5 6 5 8 6 8 5 4 6 6 6 7 26 106 80
247 ĐÀM HỮU HOÀNG 3A C - - 4 7 7 6 7 7 6 6 6 9 5 6 8 3 6 7 28 108 80
248 TRƯƠNG NAM GIANG 15A B 4 4 4 8 5 6 6 8 4 7 4 9 6 6 6 5 8 5 25 105 80
249 ĐÀO VŨ VIỆT 13B C 5 5 5 9 8 4 4 7 6 7 5 7 5 5 9 5 6 7 29 109 80
250 LÊ VĂN MINH 18B B 5 4 4 7 6 6 6 6 5 7 3 8 5 5 9 4 7 8 25 105 80
251 NGUYỄN THÙY VÂN 11B D 6 7 6 7 7 6 5 6 5 5 6 7 7 6 7 5 7 8 33 113 80
252 HOÀNG VĂN THÀNH 5A B 6 5 4 7 4 5 5 6 5 7 5 8 5 5 9 4 8 8 26 106 80
253 LÊ HOÀI CHÂU 3B C 5 6 6 6 6 7 5 6 6 7 5 7 7 6 10 4 7 6 32 112 80
254 LÊ THÁI ANH 8B B 5 7 5 6 5 5 6 8 8 7 4 5 4 5 8 6 7 6 26 107 81
255 TRẦN THỊ MỸ NGỌC 4C D 8 5 5 6 7 6 3 9 8 8 5 7 5 6 7 4 6 5 29 110 81
256 PHAM QUANG CƯỜNG 11A B 5 5 5 7 8 6 6 8 8 8 4 7 6 4 7 4 6 7 30 111 81
257 TRỊNH NGỌC DŨNG 12B C 8 5 4 6 6 4 4 8 7 6 3 8 5 6 9 4 5 8 25 106 81
258 NGUYỄN HỮU TUẤN 5A A 6 5 4 6 8 7 4 5 8 4 5 7 5 6 8 4 7 8 26 107 81
259 NGUYỄN MẠNH CƯỜNG 16A B 5 7 5 7 6 4 6 9 6 8 4 7 8 4 6 5 7 6 29 110 81
260 ĐÀM XUÂN LÂM 1B B 8 5 5 6 7 4 5 7 6 5 5 8 4 6 9 3 7 8 27 108 81