FAM FLC GOLF 2017

Bảng xếp hạng

;
;
;
STT Họ và tên Fl Bảng H1
(4)
H2
(4)
H3
(3)
H4
(5)
H5
(4)
H6
(4)
H7
(3)
H8
(5)
H9
(4)
H10
(4)
H11
(3)
H12
(5)
H13
(4)
H14
(4)
H15
(5)
H16
(3)
H17
(4)
H18
(4)
HDCP Gross NET
261 NGUYỄN XUÂN HẢI 9A C 6 6 6 7 8 6 6 8 6 6 6 8 6 7 7 5 7 5 35 116 81
262 LÊ VĂN LỢI 12B B 8 5 5 9 7 5 5 7 6 6 6 7 6 5 7 5 7 8 33 114 81
263 KIM GEUNHU 1B B 6 8 3 8 7 4 5 7 4 7 5 5 7 8 8 5 6 6 28 109 81
264 NGUYỄN QUANG HƯNG 7B B 5 5 3 5 7 6 3 8 8 6 4 7 7 5 10 6 6 6 26 107 81
265 BÙI QUANG THẮNG 8B C 5 6 6 10 5 5 5 7 5 7 4 6 6 6 8 5 7 8 30 111 81
266 NGUYỄN XUÂN CƯỜNG 7A C 6 6 4 8 6 6 4 8 5 8 5 10 4 5 8 5 6 7 30 111 81
267 NGUYỄN NGỌC TRỌNG 15B B 6 7 5 6 7 6 5 8 6 6 5 9 7 7 8 4 5 7 33 114 81
268 NGUYỄN ĐỨC HÒA 5B C 5 6 5 6 8 7 4 7 4 6 4 8 6 6 9 4 7 8 29 110 81
269 ĐINH HÙNG 3A B 7 4 5 5 6 6 5 9 6 7 4 6 7 8 7 5 7 7 30 111 81
270 ĐẶNG VŨ 16A B 6 7 5 5 5 6 5 9 5 8 4 8 7 6 8 5 7 6 31 112 81
271 NGUYỄN QUANG SƠN 13A C 7 8 6 6 6 5 3 6 6 6 5 7 7 8 7 5 6 8 31 112 81
272 CHU TUẤN PHƯƠNG 12B C 5 8 5 7 6 5 5 4 6 5 4 10 8 7 8 5 6 7 30 111 81
273 TRƯƠNG VĂN HOẠT 2A C 5 6 3 6 5 5 5 7 7 6 4 6 6 6 10 6 8 8 28 109 81
274 NGUYỄN THỊ NGA 17A D 7 7 3 7 7 3 4 7 6 6 5 9 6 7 7 5 8 8 31 112 81
275 NGUYỄN VĂN CẢNH 17A C 7 7 4 7 8 5 5 8 8 8 5 7 - - - - 7 6 26 108 82
276 NGUYỄN ĐÌNH LONG 17B C 6 6 6 8 8 7 4 8 8 5 3 6 5 7 7 4 7 5 28 110 82
277 DƯƠNG ĐỨC QUÂN 3A B 8 8 6 6 8 5 4 7 5 6 3 6 5 4 9 5 6 7 26 108 82
278 CHOI TAE HO 1B B 5 6 5 7 7 6 5 9 7 5 5 10 7 8 6 4 5 4 29 111 82
279 LÊ MẠNH TIẾN 5A C 7 4 5 7 8 6 4 9 6 5 3 7 6 8 8 4 6 8 29 111 82
280 MAI MINH ĐỨC 13B A 8 8 4 8 6 6 3 6 5 8 5 9 6 5 8 4 6 5 28 110 82