FAM FLC GOLF 2017

Bảng xếp hạng

;
;
;
STT Họ và tên Fl Bảng H1
(4)
H2
(4)
H3
(3)
H4
(5)
H5
(4)
H6
(4)
H7
(3)
H8
(5)
H9
(4)
H10
(4)
H11
(3)
H12
(5)
H13
(4)
H14
(4)
H15
(5)
H16
(3)
H17
(4)
H18
(4)
HDCP Gross NET
281 NGUYỄN NGỌC QUYỀN 4B C 6 6 4 10 7 6 4 10 6 6 6 8 7 5 7 5 6 6 33 115 82
282 LÊ CÔNG ĐIỀN 6B C 6 6 3 - - 7 4 9 7 7 6 7 5 8 7 4 5 8 26 108 82
283 NGUYỄN VIẾT TÚ 17A B 6 5 6 6 7 5 5 8 6 7 4 9 7 5 6 6 8 6 30 112 82
284 BÙI ĐĂNG QUỲNH 7B C 6 6 4 6 6 6 3 9 4 6 4 10 7 5 7 6 7 8 28 110 82
285 NGÔ XUÂN TÙNG 14B B 8 8 5 - - - - - - - - - - 7 8 6 8 8 16 99 83
286 LÃ MẠNH HÀ 8A B 8 4 5 5 7 8 6 10 5 7 5 6 5 4 6 4 5 7 24 107 83
287 ĐẶNG HOÀNG PHƯƠNG 14B B 4 4 6 10 8 8 4 8 6 5 4 8 5 6 8 5 5 4 25 108 83
288 HOÀNG VĂN BÌNH 5A B 5 7 3 5 8 6 6 8 7 6 4 5 8 4 8 4 8 5 24 107 83
289 HOÀNG THỊ MAI LOAN 9A D 6 7 6 8 7 4 4 8 8 8 3 8 5 6 8 4 6 5 28 111 83
290 NGUYỄN XUÂN THỦY 15B B 7 5 5 8 8 6 5 9 8 6 3 6 5 7 8 5 6 7 31 114 83
291 TRẦN MINH THẢO 16A C 7 4 4 6 8 6 4 7 7 5 4 10 5 5 9 3 6 8 25 108 83
292 NGUYỄN BÁ DŨNG 7A C 6 5 6 10 6 7 5 8 7 7 5 6 5 6 8 5 6 8 33 116 83
293 TRỊNH QUỐC TUẤN 15B B 3 8 4 6 8 6 6 8 6 7 5 6 5 7 10 6 5 6 29 112 83
294 TRẦN TRUNG KIÊN 18B C 5 6 6 8 8 5 4 9 5 5 5 7 5 6 8 6 7 8 30 113 83
295 VŨ VĂN THƯỞNG 13A C 6 8 6 7 6 5 5 7 7 7 6 8 7 7 7 4 8 4 32 115 83
296 HOÀNG QUỐC HUY 2A B 7 6 4 6 6 7 4 6 5 8 3 10 5 8 7 5 5 8 27 110 83
297 LÊ ĐÌNH TÙNG 12B C 6 6 4 7 8 8 4 9 5 7 5 8 7 6 7 5 7 7 33 116 83
298 LƯU THỊ NGA 17A D 7 5 5 8 7 7 4 8 7 6 6 7 7 6 8 6 7 6 34 117 83
299 VÕ HUY CƯỜNG 15B B 6 7 6 8 7 6 5 8 5 5 6 7 6 6 10 5 8 6 34 117 83
300 LÊ SỸ HIỆP 15A C 7 7 5 5 5 6 3 8 6 6 3 10 6 7 8 5 7 8 29 112 83