FAM FLC GOLF 2017

Bảng xếp hạng

;
;
;
STT Họ và tên Fl Bảng H1
(4)
H2
(4)
H3
(3)
H4
(5)
H5
(4)
H6
(4)
H7
(3)
H8
(5)
H9
(4)
H10
(4)
H11
(3)
H12
(5)
H13
(4)
H14
(4)
H15
(5)
H16
(3)
H17
(4)
H18
(4)
HDCP Gross NET
301 LÊ BÁ HẢI 13B C 8 7 5 7 8 5 6 10 5 7 5 7 5 7 8 5 5 5 31 115 84
302 NGÔ HOÀNG KỲ 16A B 5 8 5 5 8 6 4 8 7 8 5 8 5 7 7 3 7 7 29 113 84
303 LÊ NHƯ NGỌC 18B C 5 6 5 6 7 8 6 9 5 6 5 8 5 6 9 5 8 7 32 116 84
304 VŨ XUÂN NINH 12B C 7 8 5 7 6 4 2 10 5 7 6 9 7 5 8 5 6 7 30 114 84
305 ĐINH ĐỨC HỮU 14B C 6 7 6 5 5 7 5 6 6 5 5 8 8 7 9 5 8 7 31 115 84
306 ĐỖ ĐỨC TY 2A C 6 6 6 6 6 6 4 7 5 7 6 7 7 8 10 6 6 8 33 117 84
307 LÊ TUẤN ANH 17B B 7 7 6 7 6 5 6 10 7 7 4 8 5 6 7 6 8 6 33 118 85
308 TRẦN TUẤN HIẾU 5B C 6 6 6 7 8 8 4 8 6 8 6 8 7 7 7 6 5 5 33 118 85
309 TRẦN HOÀNG QUÂN 8B C 7 6 5 8 6 5 3 10 5 6 4 10 8 8 5 5 7 6 29 114 85
310 NGUYỄN THỊ THU HƯỜNG 9B D 6 6 6 9 8 7 6 7 8 7 4 6 6 4 8 4 8 7 31 117 86
311 NGUYỄN XUÂN HOÀNG 1B C 6 8 5 5 8 6 6 9 8 5 4 8 7 7 9 5 5 5 30 116 86
312 NGUYỄN VĂN BÌNH 12B C 7 7 6 10 5 5 5 10 8 6 5 7 5 7 8 5 7 6 33 119 86
313 TRẦN ĐÌNH VI 14B C 7 6 3 8 6 4 5 10 8 5 5 8 7 8 8 5 8 5 30 116 86
314 NGUYỄN VINH HÒA 2A C 6 8 5 8 7 6 5 8 7 8 4 7 7 7 7 6 7 8 35 121 86
315 NGUYỄN THẮNG QUỲNH 5B C 5 8 5 7 8 8 6 9 8 6 3 9 6 5 7 5 6 8 32 119 87
316 NGUYỄN HOÀI NAM 1B B 8 8 5 10 7 8 4 7 6 6 5 8 4 5 8 5 6 9 32 119 87
317 VŨ VĂN ĐÔNG 10B C 6 7 6 7 8 7 6 9 7 6 3 8 7 6 9 5 5 8 33 120 87
318 DƯƠNG VĂN LONG 11B C 8 8 4 6 8 5 5 8 5 8 5 8 7 5 9 4 6 8 30 117 87
319 TRỊNH NGỌC SƠN 14B C 7 5 5 7 8 7 6 7 7 7 5 7 6 7 11 5 9 6 35 122 87
320 TRƯƠNG VĂN DU 8A C 7 5 5 5 8 4 6 8 7 8 5 9 8 5 10 4 6 7 29 117 88