FAM FLC GOLF 2017

Bảng xếp hạng

;
;
;
STT Họ và tên Fl Bảng H1
(4)
H2
(4)
H3
(3)
H4
(5)
H5
(4)
H6
(4)
H7
(3)
H8
(5)
H9
(4)
H10
(4)
H11
(3)
H12
(5)
H13
(4)
H14
(4)
H15
(5)
H16
(3)
H17
(4)
H18
(4)
HDCP Gross NET
321 NGUYỄN PHAN TUẤN 12A C 6 7 5 6 5 6 6 10 8 6 6 10 6 7 10 5 5 7 33 121 88
322 ĐỖ VĂN THỌ 18A B 5 8 3 6 7 7 6 8 6 8 4 7 7 9 9 5 6 8 31 119 88
323 NGÔ ANH TUẤN 4C C 7 7 4 8 7 7 6 8 7 5 5 9 5 8 10 5 7 7 33 122 89
324 ĐỖ TUẤN ANH 13A B 6 8 6 7 6 6 6 9 6 7 6 7 8 8 9 3 7 8 34 123 89
325 HOÀNG VĂN THƯỢNG 13A C 6 5 6 7 8 5 6 8 7 8 6 10 5 7 8 5 7 8 33 122 89
326 NGUYỄN THANH HƯNG 4A C 7 5 4 8 5 5 6 9 8 8 6 7 6 7 9 6 8 7 32 121 89
327 PHẠM VĂN LỘC 12A C 8 7 6 7 6 7 5 8 8 8 4 8 5 8 10 3 6 8 32 122 90
328 VŨ TUẤN HƯNG 5B C 8 7 3 6 7 7 6 9 7 7 6 7 5 7 10 5 7 8 32 122 90
329 NGUYỄN MINH HÀ 13A C 8 7 6 8 8 6 5 8 5 7 5 10 5 6 8 6 8 8 34 124 90
330 HOÀNG HÀ 13B C 5 8 5 7 8 8 6 8 8 7 6 8 8 6 8 6 7 7 35 126 91
331 PHẠM NGỌC THANH 9A C 8 5 6 9 7 8 6 10 8 8 5 8 6 5 5 4 7 8 31 123 92
332 LÊ DUY CHUNG 4B C 8 6 5 10 7 5 6 9 7 8 5 7 8 5 9 6 8 7 34 126 92
333 NGUYỄN NHẬT ĐỊNH 18A C 8 7 5 7 7 8 6 10 8 7 5 9 6 8 7 4 8 8 35 128 93
334 NGUYỄN VĂN HƯỜNG 12B C 8 8 6 8 6 5 6 9 6 8 6 9 8 5 8 6 7 8 34 127 93
335 LÊ MINH TÚ 3B C 8 7 4 9 8 8 5 9 8 6 6 8 7 7 9 6 6 8 35 129 94
336 NGUYỄN HỮU BÁCH 9A C 8 8 5 8 7 6 5 7 6 8 6 10 8 8 10 4 8 7 35 129 94
337 TRƯƠNG QUỐC TRUNG 8B C 8 7 6 7 8 8 5 10 7 8 6 8 7 6 9 7 8 6 36 131 95
338 NGUYỄN QUỐC TUẤN 8A C 8 7 5 9 7 8 - 9 5 8 6 10 7 6 9 6 8 8 33 129 96
339 LÀNH NGỌC TÚ 13A C 6 8 6 10 6 6 5 6 7 8 9 9 8 6 10 6 8 7 35 131 96
340 YASUO MIMURA 11A C 7 7 4 7 9 8 6 10 8 8 4 9 6 5 12 5 6 9 33 130 97