FAM FLC GOLF 2017

Bảng xếp hạng

;
;
;
STT Họ và tên Fl Bảng H1
(4)
H2
(4)
H3
(3)
H4
(5)
H5
(4)
H6
(4)
H7
(3)
H8
(5)
H9
(4)
H10
(4)
H11
(3)
H12
(5)
H13
(4)
H14
(4)
H15
(5)
H16
(3)
H17
(4)
H18
(4)
HDCP Gross NET
341 PHẠM HỒNG MINH 9A C 8 8 6 8 7 7 6 10 8 7 5 7 7 7 10 6 8 8 36 133 97
342 NGUYỄN HOÀNG MẠNH 12A C 7 8 6 10 8 7 6 7 8 7 6 10 7 7 10 5 7 8 36 134 98
343 LÝ TRUNG KIÊN 1A C 8 8 4 10 8 8 6 10 8 8 6 10 7 8 9 6 8 8 35 140 105
344 NGUYỄN THANH ANH 9A C 8 8 4 10 8 8 6 10 8 8 6 10 8 8 10 6 8 8 35 142 107