FAM FLC GOLF 2017

Bảng xếp hạng

;
;
;
STT Họ và tên Fl Bảng H1
(4)
H2
(4)
H3
(3)
H4
(5)
H5
(4)
H6
(4)
H7
(3)
H8
(5)
H9
(4)
H10
(4)
H11
(3)
H12
(5)
H13
(4)
H14
(4)
H15
(5)
H16
(3)
H17
(4)
H18
(4)
HDCP Gross NET
41 NGUYỄN QUANG BẢO 11A B 5 4 3 4 4 4 4 7 5 5 6 5 3 5 6 4 7 4 13 85 72
42 KHIẾU VĂN THÀNH 8B B 4 6 5 7 5 5 4 6 4 6 4 5 6 5 5 5 4 5 19 91 72
43 HOÀNG MAI 3B A 4 4 3 5 4 5 3 5 4 7 3 5 5 5 6 5 3 6 10 82 72
44 TRƯƠNG VĂN ĐẠT 17A B 5 5 3 5 5 5 4 6 5 5 4 5 5 5 7 3 5 6 16 88 72
45 NGUYỄN QUỐC ĐẠT 1B A 5 4 5 5 5 5 4 6 5 5 3 4 7 5 7 3 5 6 17 89 72
46 TRẦN QUANG DŨNG 16A B 4 4 3 5 6 4 5 5 6 5 4 7 4 5 6 4 6 5 16 88 72
47 BÙI TRUNG HIỆP 8B B 5 5 5 6 5 5 4 5 4 5 3 7 5 5 6 4 5 6 18 90 72
48 VŨ VĂN ĐẠI 7B B 6 4 4 5 5 5 4 6 5 6 4 5 4 5 7 3 6 6 18 90 72
49 DƯƠNG VĂN 5A A 6 4 4 5 5 4 4 7 4 4 4 6 5 5 5 5 6 6 17 89 72
50 NGUYỄN VĂN QUÝ 3A A 5 6 4 5 5 5 5 6 5 6 4 7 4 5 7 4 5 5 21 93 72
51 HÀ NAM ANH 17A B 6 5 4 6 6 6 4 4 5 4 5 5 5 5 7 5 7 4 21 93 72
52 LÊ NGỌC HINH 1B A 4 4 4 6 6 6 4 6 5 6 3 7 5 5 7 5 6 4 21 93 72
53 NGUYỄN LÊ HUY 7B B 5 4 4 6 6 5 3 7 6 4 5 7 4 6 7 4 6 5 22 94 72
54 TRẦN TIẾN 8A A 6 4 5 6 6 5 5 4 5 5 5 5 7 6 6 4 5 5 22 94 72
55 NGUYỄN CÔNG NAM 11A A 5 4 2 6 6 5 3 4 5 6 3 7 4 7 6 4 7 5 17 89 72
56 PHẠM TUẤN ANH 2A C 6 6 5 6 6 6 4 7 5 6 5 7 4 6 7 4 6 5 29 101 72
57 LÊ XUÂN BÌNH 11B B 5 5 3 6 5 6 5 7 6 6 5 7 6 6 7 5 6 4 28 100 72
58 ĐÀO TRUNG CHÍNH 17A A 5 4 3 6 7 4 4 6 4 4 4 6 4 5 5 3 4 4 9 82 73
59 JEON SEONDONG 4A A 4 6 4 5 5 4 3 6 7 5 3 6 5 4 6 4 5 4 13 86 73
60 NGUYỄN HOÀNG THÁI 8A A 5 5 2 7 5 6 3 6 7 4 3 5 4 4 8 4 5 5 15 88 73