FAM FLC GOLF 2017

Bảng xếp hạng

;
;
;
STT Họ và tên Fl Bảng H1
(4)
H2
(4)
H3
(3)
H4
(5)
H5
(4)
H6
(4)
H7
(3)
H8
(5)
H9
(4)
H10
(4)
H11
(3)
H12
(5)
H13
(4)
H14
(4)
H15
(5)
H16
(3)
H17
(4)
H18
(4)
HDCP Gross NET
61 NGUYỄN NHƯ HẢI 18B B 5 7 6 6 6 6 3 6 4 6 4 5 5 4 7 2 5 6 20 93 73
62 LÃ TIẾN DŨNG 15A B 5 5 3 7 6 5 3 6 7 6 4 7 5 5 5 3 5 5 19 92 73
63 JOHAN RIVERA 4A B 5 5 5 5 6 4 5 8 4 4 5 7 5 4 5 4 6 5 19 92 73
64 LÊ ANH TUẤN 12A C 5 4 3 7 5 5 4 8 5 5 3 7 4 5 7 4 4 6 18 91 73
65 NGUYỄN THỊ VÂN ANH 18B D 5 6 5 5 7 5 3 5 3 6 4 6 7 5 6 4 4 4 17 90 73
66 TRẦN ĐỨC MINH 8B B 5 5 4 4 6 5 4 9 5 5 5 5 5 5 6 4 6 5 20 93 73
67 NGUYỄN THẾ HOÀNG 18A C 4 5 4 7 5 5 3 5 5 5 4 5 5 4 6 4 6 7 16 89 73
68 THIỀU HỮU HINH 2A B 4 6 5 6 4 6 6 6 5 5 5 7 5 6 6 3 5 5 22 95 73
69 NGUYỄN VIỆT HÀ 3B A 5 5 4 5 5 5 3 5 5 6 4 6 5 5 8 3 5 5 16 89 73
70 KIM YOUNGSOO 6A B 5 4 4 6 6 7 4 5 5 6 3 7 5 5 7 3 5 6 20 93 73
71 NGUYỄN BÁ CHIẾN 8A B 5 5 5 5 6 5 3 7 6 7 4 5 4 5 7 4 5 6 21 94 73
72 NGỌ ĐÌNH HẢI 10B B 4 4 5 6 7 6 3 7 5 5 3 7 6 6 6 4 6 4 21 94 73
73 ĐỖ VĂN VĨNH 3B B 6 5 3 6 5 5 5 6 5 5 4 6 5 4 8 4 5 6 20 93 73
74 LÊ CAO THUẬN 8B B 6 7 5 4 5 3 4 8 6 5 4 5 4 7 7 5 5 5 22 95 73
75 VŨ CÔNG HOẠT 7A B 5 5 5 5 5 6 3 7 5 5 6 7 5 4 6 4 6 5 21 94 73
76 NGUYỄN HUY HÙNG VIỆT 18B B 5 5 5 7 5 6 3 7 7 5 4 7 5 5 5 5 6 6 25 98 73
77 ĐOÀN NGỌC LÂN 2B B 5 5 4 7 5 4 4 7 6 6 6 7 4 5 7 3 6 5 23 96 73
78 TRỊNH HUY TRIỀU 7A B 5 4 5 5 5 5 5 5 6 5 6 6 5 5 7 3 6 6 21 94 73
79 LÊ NGỌC QUÂN 7A B 5 5 3 6 7 6 4 6 5 5 4 7 5 6 7 4 5 6 23 96 73
80 MAI VĂN LỢI 8B B 6 6 3 5 6 5 4 7 6 4 3 8 5 6 6 5 6 6 24 97 73