FAM FLC GOLF 2017

Bảng xếp hạng

;
;
;
STT Họ và tên Fl Bảng H1
(4)
H2
(4)
H3
(3)
H4
(5)
H5
(4)
H6
(4)
H7
(3)
H8
(5)
H9
(4)
H10
(4)
H11
(3)
H12
(5)
H13
(4)
H14
(4)
H15
(5)
H16
(3)
H17
(4)
H18
(4)
HDCP Gross NET
81 TRỊNH THỊ CHINH 12A D 5 4 4 6 6 4 4 5 5 5 3 6 5 5 7 5 6 7 19 92 73
82 NGUYỄN NGỌC HỒI 2A C 4 6 4 6 6 5 3 6 4 6 4 7 5 4 7 4 6 7 21 94 73
83 TRẦN QUANG MINH 14B B 5 6 2 9 5 5 4 7 5 6 4 5 5 6 7 5 6 6 25 98 73
84 TRẦN NHẬT THÀNH 1B A 6 5 5 6 6 5 4 9 5 6 5 5 - - - - - - 17 91 74
85 TRẦN VĂN HÙNG 12B C 7 5 3 5 6 4 4 6 7 4 5 6 4 4 6 4 5 5 16 90 74
86 PHẠM NGỌC THÀNH 15A B 7 5 5 5 6 5 4 6 5 5 3 6 4 5 6 6 5 4 18 92 74
87 NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG 3B D 6 8 4 5 3 5 5 6 5 5 3 6 3 5 6 4 5 8 18 92 74
88 ĐỖ MẠNH TRINH 7A A 6 5 2 6 7 5 5 8 5 5 3 4 4 5 6 6 5 7 20 94 74
89 NGHIÊM XUÂN THỦY 2B B 6 8 4 6 8 5 5 5 3 5 4 7 3 5 6 4 6 6 22 96 74
90 PHẠM NGỌC THẠCH 2A B 5 7 5 5 6 5 5 5 4 4 3 7 7 4 7 3 5 6 19 93 74
91 LÊ BÁ NGUYÊN 1A B 6 4 5 5 6 5 3 6 5 4 4 6 5 4 7 4 4 8 17 91 74
92 PHẠM TRUNG TUẤN 2B B 5 4 5 5 6 6 4 9 5 6 4 7 5 5 7 5 4 4 22 96 74
93 LE CHÍ CÔNG 1A B 4 5 3 5 5 7 3 8 6 6 2 7 6 4 6 4 5 7 19 93 74
94 NGUYỄN ĐỖ CHÂU 11B B 5 8 5 5 6 6 4 7 6 5 4 5 5 5 7 5 6 5 25 99 74
95 LÂM QUANG TRÚC 8A A 4 5 4 5 4 6 4 6 6 7 5 5 4 6 6 3 5 7 18 92 74
96 NGUYỄN VIỆT HÙNG 4B B 5 7 6 6 6 4 5 6 6 5 4 7 6 5 7 3 6 5 25 99 74
97 NGUYỄN ĐỨC TOÀN 17A B 6 7 5 6 6 5 5 7 5 6 5 5 4 4 7 4 6 7 26 100 74
98 BÙI DUY SƠN 4A B 5 5 4 7 5 5 4 5 7 6 5 7 5 4 6 4 5 7 22 96 74
99 NGUYỄN HÙNG NÚI 11A A 6 5 3 7 6 6 3 6 5 7 4 6 5 4 8 5 5 5 22 96 74
100 NGUYỄN ĐÌNH ANH 17B A 5 4 5 7 6 5 4 8 5 5 5 7 5 5 7 3 7 5 24 98 74