FAM FLC GOLF 2017

Bảng xếp hạng

;
;
;
STT Họ và tên Fl Bảng H1
(4)
H2
(4)
H3
(3)
H4
(5)
H5
(4)
H6
(4)
H7
(3)
H8
(5)
H9
(4)
H10
(4)
H11
(3)
H12
(5)
H13
(4)
H14
(4)
H15
(5)
H16
(3)
H17
(4)
H18
(4)
HDCP Gross NET
101 AN BYUNG TAE 15A A 6 5 3 6 7 4 3 6 6 7 4 6 4 5 7 4 6 6 21 95 74
102 NGUYỄN VĂN CẦN 17B B 7 6 5 5 4 6 5 6 6 5 4 7 4 7 7 3 6 6 25 99 74
103 NGUYỄN VĂN THÀNH 18A B 5 6 3 6 6 6 6 6 5 6 3 6 4 5 8 5 6 6 24 98 74
104 PHẠM HẢI NAM 14A C 6 4 4 5 5 4 5 7 5 5 4 6 4 6 7 4 5 8 20 94 74
105 TRẦN TIẾN DŨNG 11A C 5 4 4 6 5 5 4 6 7 4 4 6 6 6 8 4 6 5 21 95 74
106 BÙI THÁI SƠN 2B A 5 4 3 3 7 7 4 6 3 7 6 8 5 4 7 4 4 5 18 92 74
107 PHẠM QUANG KHÁNH 8B B 4 4 4 7 5 5 4 5 6 6 4 8 4 5 7 4 7 5 20 94 74
108 LÊ ĐẮC LỰC 12B C 6 5 5 7 6 5 5 9 5 6 5 6 4 5 7 5 6 6 29 103 74
109 NGUYỄN ĐÌNH VIỆT 10A A 5 4 4 5 5 4 4 7 5 6 4 5 8 5 6 4 6 6 19 93 74
110 TRẦN XUÂN NGỮ 18A B 4 3 2 7 7 6 4 9 6 5 4 6 6 5 7 6 6 5 24 98 74
111 TRẦN VIẾT ĐẢNG 18A B 5 6 4 7 6 6 4 6 6 8 4 7 5 5 7 4 5 6 27 101 74
112 NGUYỄN QUANG BÌNH 4B B 6 4 4 6 6 5 3 5 5 6 6 6 5 6 7 3 5 7 21 95 74
113 NGUYỄN TRỌNG NGHĨA 15A B 5 6 5 6 6 4 4 5 6 7 4 7 4 5 8 4 6 6 24 98 74
114 NGUYỄN ANH TUẤN 10B B 5 4 3 5 5 5 4 7 5 7 5 6 4 5 6 6 6 6 20 94 74
115 PHẠM TIẾN DŨNG 7B B 4 5 4 5 6 5 5 8 5 5 5 7 6 6 8 4 6 4 24 98 74
116 NGUYỄN ĐỨC SƠN 5A C 6 5 4 6 5 6 3 6 5 6 4 7 6 5 8 3 5 7 23 97 74
117 NGUYỄN VIẾT BÌNH 7B B 6 5 3 5 6 5 4 6 6 6 4 6 8 6 7 4 4 6 23 97 74
118 PHÙNG VĂN KHÂM 14A B 6 5 5 7 5 6 5 6 4 7 5 7 5 5 8 3 6 6 27 101 74
119 LE THANH HAI 1A B 5 5 4 4 5 6 4 9 5 6 5 6 7 5 7 5 5 6 25 99 74
120 NGUYỄN VIẾT THẠCH 17A A 6 6 3 5 6 5 4 10 5 6 3 6 - - - - 5 5 16 91 75