FAM FLC GOLF 2017

Bảng xếp hạng

;
;
;
STT Họ và tên Fl Bảng H1
(4)
H2
(4)
H3
(3)
H4
(5)
H5
(4)
H6
(4)
H7
(3)
H8
(5)
H9
(4)
H10
(4)
H11
(3)
H12
(5)
H13
(4)
H14
(4)
H15
(5)
H16
(3)
H17
(4)
H18
(4)
HDCP Gross NET
121 NGUYỄN TẤT THẮNG 15B A 6 5 4 5 4 4 4 6 8 7 4 5 3 5 5 3 5 7 15 90 75
122 TRỊNH HỮU MẠNH 15A B 5 5 3 7 8 4 4 6 5 7 4 5 4 5 6 5 5 5 18 93 75
123 NGUYỄN TRUNG KIÊN 11A A 4 4 3 6 8 5 4 7 4 6 3 8 5 4 7 4 5 5 17 92 75
124 LƯU MINH TIẾN 10B B 6 4 3 6 4 5 4 8 4 8 3 5 3 7 7 4 5 5 16 91 75
125 BÙI CẢNH HOÀNG 7B A 5 4 3 6 5 5 3 8 6 6 4 8 4 4 6 4 7 5 18 93 75
126 LÃ MẠNH TRƯỜNG 13A B 5 5 5 5 5 4 5 8 4 7 5 5 4 4 8 4 5 6 19 94 75
127 VƯƠNG HẢI 6B B 5 5 4 7 6 4 3 8 6 6 5 6 5 5 5 4 8 4 21 96 75
128 LÊ MINH NGỌC 18B B 6 5 5 6 6 6 4 8 4 5 3 8 7 4 7 4 5 5 23 98 75
129 PHẠM THỊ MAI THU 11B D 5 4 3 6 6 5 5 8 4 7 6 6 5 5 7 4 5 5 21 96 75
130 LÊ NGỌC HỢP 15A B 6 7 4 5 5 6 5 6 4 6 6 6 4 5 7 4 5 7 23 98 75
131 HOÀNG CÔNG KHANH 3A B 5 4 4 6 6 5 3 6 6 5 4 8 4 6 8 4 4 7 20 95 75
132 NGUYỄN ĐÌNH LONG 8B B 5 5 4 6 7 6 5 5 4 5 5 6 5 6 8 6 5 5 23 98 75
133 NGUYỄN ĐỨC TRUNG 7A B 5 6 6 7 5 4 3 7 6 8 4 7 6 5 7 4 6 5 26 101 75
134 DOÃN ANH TUẤN 11A B 5 6 4 5 4 4 4 7 7 7 4 7 5 7 7 4 6 5 23 98 75
135 NGUYỄN HOÀNG QUYỀN 8B C 6 6 6 6 5 5 3 5 6 5 4 6 6 6 8 5 5 7 25 100 75
136 NGUYỄN MẠNH GIỎI 9A B 5 6 4 - - - - - 6 8 4 6 6 6 8 4 5 6 20 95 75
137 TRẦN THỊ THÚY 11A D 7 5 3 6 6 5 3 6 6 5 4 7 6 5 8 5 6 7 25 100 75
138 NGUYỄN PHI HỢI 10A B 5 6 5 6 5 5 5 8 5 5 4 6 6 6 7 5 7 7 28 103 75
139 LÊ VĂN ĐỆ 14A C 5 6 5 6 6 4 5 7 6 7 4 7 6 6 9 4 6 5 29 104 75
140 ĐÀO NGỌC TIẾN 7A C 5 5 5 6 4 6 4 6 5 6 5 7 4 7 8 5 7 6 26 101 75