FAM FLC GOLF 2017

Bảng xếp hạng

;
;
;
STT Họ và tên Fl Bảng H1
(4)
H2
(4)
H3
(3)
H4
(5)
H5
(4)
H6
(4)
H7
(3)
H8
(5)
H9
(4)
H10
(4)
H11
(3)
H12
(5)
H13
(4)
H14
(4)
H15
(5)
H16
(3)
H17
(4)
H18
(4)
HDCP Gross NET
141 HÀ MẠNH DŨNG 14B B 6 5 3 6 5 5 4 7 5 5 4 8 6 7 7 5 6 7 26 101 75
142 NGUYỄN VĂN BÌNH 1A C - - - - - - - - - 6 5 7 5 7 8 5 7 6 17 92 75
143 ĐỖ QUỐC TRUNG 4A B - - - - - - - 10 7 - - - - - - - - - 4 80 76
144 NGUYỄN THANH TÙNG 32 7B C 5 7 5 7 5 7 6 6 5 5 3 8 5 5 7 5 4 4 23 99 76
145 TỐNG DUY TỨ 3A B 5 5 3 6 8 5 4 6 7 7 3 5 5 5 6 4 6 5 19 95 76
146 LÊ THỊ TIẾN 6A D 8 5 6 8 6 6 5 5 6 5 5 5 5 5 7 5 5 5 26 102 76
147 TRỊNH THỊ THU HÀ 15B D 5 5 6 5 4 5 4 6 6 4 3 8 7 5 8 4 4 5 18 94 76
148 NGUYỄN QUANG TRUNG 11A B 6 4 5 6 6 5 4 10 5 5 5 5 3 7 6 4 6 7 23 99 76
149 ĐỖ NGỌC QUANG 17B B 5 4 5 5 5 6 4 6 7 5 3 5 4 4 9 5 7 6 19 95 76
150 HOÀNG ANH TUẤN 3A B 7 5 5 6 6 7 5 7 5 5 6 7 4 5 6 4 5 7 26 102 76
151 TRẦN THIÊN HÀ 1A D 5 6 3 6 7 7 3 7 6 5 3 8 6 4 8 4 5 6 23 99 76
152 YUHIKO OHATA 11A B 7 7 5 7 8 5 3 7 6 5 5 6 6 5 7 4 5 6 28 104 76
153 NGUYỄN QUANG HIẾN 9A B 7 4 4 5 7 5 5 8 6 6 6 6 6 5 7 3 6 5 25 101 76
154 ĐỖ ĐỨC THẮNG 2A C 6 6 6 8 6 5 4 8 7 6 5 7 5 6 6 3 6 6 30 106 76
155 LÊ THỊ THANH MAI 4B D 7 5 5 6 8 5 4 8 6 5 5 6 6 6 7 4 5 6 28 104 76
156 NGUYỄN VŨ TIẾN 10B B 5 5 5 5 7 6 4 8 4 6 4 6 5 8 7 3 6 6 24 100 76
157 ĐỖ LÊ THUẬN 12A B 8 6 5 6 5 5 4 6 5 3 4 7 6 6 8 4 5 8 25 101 76
158 LÊ VĂN HOÀN 10A A 5 4 5 6 4 5 4 6 4 5 5 10 5 6 8 4 4 5 19 95 76
159 SHIN KWANGCHUL 6A B 6 5 4 5 8 4 4 6 5 8 5 6 5 5 7 5 5 6 23 99 76
160 CHU PHẠM NGỌC HIỂN 3A B 5 5 6 5 7 6 5 8 5 6 5 6 6 7 7 5 6 4 28 104 76