FAM FLC GOLF 2017

Bảng xếp hạng

;
;
;
STT Họ và tên Fl Bảng H1
(4)
H2
(4)
H3
(3)
H4
(5)
H5
(4)
H6
(4)
H7
(3)
H8
(5)
H9
(4)
H10
(4)
H11
(3)
H12
(5)
H13
(4)
H14
(4)
H15
(5)
H16
(3)
H17
(4)
H18
(4)
HDCP Gross NET
161 NGÔ XUÂN BẮC 2A C 5 6 3 7 6 5 5 6 6 5 4 9 7 6 8 4 5 5 26 102 76
162 NGUYỄN VĂN BIÊN 4A A 5 6 5 7 4 4 4 8 5 7 5 5 6 6 5 5 7 7 25 101 76
163 LÊ TIẾN SƠN 8A B 6 4 2 5 5 5 5 8 6 7 3 6 5 6 9 5 5 7 23 99 76
164 ĐẶNG HƯỚNG DƯƠNG 10B C 6 5 5 6 6 7 3 7 6 5 5 9 6 6 7 6 4 6 29 105 76
165 LÊ MINH ĐỨC 17B B 7 6 3 5 5 5 6 7 4 7 5 7 5 6 6 5 7 6 26 102 76
166 TRỊNH HỮU NGHĨA 14A C 7 6 5 6 7 5 4 7 5 6 5 7 6 7 7 4 7 6 31 107 76
167 TRẦN ĐÌNH BÌNH 16A B 8 6 3 5 6 6 4 9 6 7 3 5 - - - 4 6 6 20 97 77
168 VŨ THANH NAM 4B A 5 7 3 6 5 6 4 10 5 5 3 6 5 4 7 5 5 7 21 98 77
169 HOÀNG NGỌC PHƯƠNG 18A B 7 4 5 8 8 6 5 7 5 6 3 7 5 5 8 4 5 5 26 103 77
170 LÊ THÀNH NHÂN 7A B 6 4 3 6 4 5 6 8 5 4 5 7 5 4 8 4 8 4 19 96 77
171 NGUYỄN HUY THỦY 11B B 5 6 3 5 8 4 4 6 5 5 4 6 5 5 8 4 5 8 19 96 77
172 JOUNG JUN PYO 3A B 5 5 4 7 6 5 3 4 7 4 3 7 8 8 5 4 5 7 20 97 77
173 ĐOÀN VĂN THANH 18B B 6 6 5 4 4 4 5 7 8 4 5 5 7 5 8 3 7 7 23 100 77
174 LÊ VIỆT HIẾU 10B A 5 6 5 6 4 7 4 8 5 8 3 6 6 6 8 4 5 6 25 102 77
175 NGUYỄN KỲ TÚ 5A B 4 5 6 6 7 5 5 8 5 4 5 6 6 5 7 6 6 7 26 103 77
176 LÊ NAM 14B B 6 7 4 6 8 6 5 8 6 7 4 7 6 6 7 4 6 6 32 109 77
177 NGUYỄN THẾ SƠN 10B B 5 5 4 5 7 5 4 8 5 7 5 6 7 5 7 3 6 7 24 101 77
178 NGUYỄN ĐẮC HƯNG 5A B 5 6 5 5 6 5 6 9 4 7 5 6 5 6 7 6 6 5 27 104 77
179 LƯƠNG DUY HANH 17A B 5 4 3 5 8 4 5 6 4 7 4 6 6 5 9 4 6 6 20 97 77
180 NGUYỄN VIẾT CẢNH 12B B 5 6 5 7 7 7 4 6 4 7 5 7 5 6 7 3 6 8 28 105 77