FAM FLC GOLF 2017 - Bảng xếp hạng Sáng ngày 04/11/2017
Xem chi tiết tại http://fam.flcgolf.vn
Best Gross
# Player Fl Hole HDCP Gross
1 THÁI TRUNG HIẾU 10A 18/18 4 71
2 NGUYỄN MẠNH MINH 14A 18/18 2 72
3 LEE SOON SAENG 15B 18/18 6 77
4 SONG JAE WON 15B 18/18 8 77
5 TÔN ANH DŨNG 12A 18/18 7 79
6 LÊ MINH HOÀN 18B 18/18 9 79
7 NGUYỄN TUẤN ANH 4C 18/18 9 81
8 NGUYỄN ĐÌNH LÂN 6A 18/18 9 81
9 ĐÀO TRUNG CHÍNH 17A 18/18 9 82
10 LƯU NGỌC ĐẠI 18A 18/18 10 82
11 HONG SEUNG PYO 16B 18/18 10 82
12 TRẦN THỊ LAN 17A 18/18 11 82
13 HOÀNG MAI 3B 18/18 10 82
14 TRẦN NGỌC TRUNG 15B 18/18 12 83
15 MOON SEUNG RYONG 15B 18/18 12 83
16 NGUYỄN NGỌC QUANG 5A 18/18 13 84
17 KWON HYEOK SHIN 6A 18/18 12 84
18 KHƯƠNG TRUNG HƯNG 17B 18/18 12 84
19 UM MYUNGNANG 6A 18/18 13 84
20 TẠ ANH CHIẾN 6B 18/18 13 85
Division A
# Player Fl Hole HDCP Gross Net
1 TRỊNH NGỌC QUÝ 5A 18/18 14 85 71
2 NGUYỄN TIẾN LONG 2B 18/18 14 85 71
3 TRẦN NGỌC DƯƠNG 2B 18/18 15 86 71
4 TÔN ANH DŨNG 12A 18/18 7 79 72
5 KWON HYEOK SHIN 6A 18/18 12 84 72
6 SEU YONG DUCK 15A 18/18 17 89 72
7 NGUYỄN QUỐC ĐẠT 1B 18/18 17 89 72
8 NGUYỄN CÔNG NAM 11A 18/18 17 89 72
9 LÊ HUY THẮNG 10A 18/18 20 92 72
10 NGUYỄN VĂN QUÝ 3A 18/18 21 93 72
Division B
# Player Fl Hole HDCP Gross Net
1 HOÀNG CÔNG THÁI 9B 18/18 14 85 71
2 LÊ CHÍ CÔNG 18A 0/18 0 72 72
3 HOÀNG VĂN ĐỒNG 7B 18/18 16 88 72
4 LEE YONG BAE 6A 18/18 16 88 72
5 TRẦN QUỐC NGỌC 8A 18/18 18 90 72
6 BÙI TRUNG HIỆP 8B 18/18 18 90 72
7 KHIẾU VĂN THÀNH 8B 18/18 19 91 72
8 NGỌ ĐÌNH HẢI 10B 18/18 21 94 73
9 VŨ CÔNG HOẠT 7A 18/18 21 94 73
10 PHẠM QUANG KHÁNH 8B 18/18 20 94 74
Division C
# Player Fl Hole HDCP Gross Net
1 ĐÀO NGỌC TIẾN 7A 18/18 26 101 75
2 LÊ TUẤN LINH 5B 16/18 28 105 77
3 THIỀU QUANG THẮNG 12A 18/18 27 105 78
4 TRẦN BÁ KHƯƠNG 11B 18/18 29 107 78
5 HỒ SỸ ĐẠT 4A 18/18 30 110 80
6 NGUYỄN ĐỨC HÒA 5B 18/18 29 110 81
7 NGUYỄN QUANG SƠN 13A 18/18 31 112 81
8 NGUYỄN BÁ DŨNG 7A 18/18 33 116 83
9 VŨ XUÂN NINH 12B 18/18 30 114 84
10 ĐINH ĐỨC HỮU 14B 18/18 31 115 84
Division D
# Player Fl Hole HDCP Gross Net
1 TRẦN THỊ LAN 17A 18/18 11 82 71
2 NGUYỄN THỊ VÂN ANH 18B 18/18 17 90 73
3 TRỊNH THỊ CHINH 12A 18/18 19 92 73
4 NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG 3B 18/18 18 92 74
5 PHẠM THỊ MAI THU 11B 18/18 21 96 75
6 TRẦN THỊ THÚY 11A 18/18 25 100 75
7 TRỊNH THỊ THU HÀ 15B 18/18 18 94 76
8 TRẦN THIÊN HÀ 1A 18/18 23 99 76
9 LÊ THỊ TIẾN 6A 18/18 26 102 76
10 LÊ THỊ THANH MAI 4B 18/18 28 104 76
Dữ liệu được cập nhật lúc 11:24:09